Cam kết chính hãng
Kỹ sư hỗ trợ chuyên sâu
Cung cấp CO/CQ dự án
AX5400 6-Stream WiFi 6 Dual-Radio NebulaFlex Access Point
Liên hệ giá
- WiFi 6 AX5400: Thiết kế 6 luồng (4x4 5GHz + 2x2 2.4GHz) cho hiệu năng ổn định tại môi trường mật độ cao.
- Kết nối Dual 2.5GbE: Cổng LAN kép 2.5Gbps loại bỏ nghẽn cổ chai, tối ưu hóa băng thông cho ứng dụng yêu cầu cao.
- Bảo mật CNP (Connect & Protect): Kiểm soát ứng dụng, lưu lượng và tự động chặn web độc hại/phishing.
- Nguồn cấp linh hoạt: Tùy chọn lắp đặt tiện lợi qua PoE+ hoặc cổng USB-C.
- Thiết kế RF-First: Tối ưu triệt tiêu nhiễu từ mạng 4G/5G, duy trì kết nối WiFi ổn định nhất quán.
Zyxel NWA210AXv2 nâng tầm hiệu suất Wi‑Fi 6 lên một cấp độ mới với thông lượng AX5400 và hai cổng 2.5 GbE, mang lại hiệu năng multi‑gigabit thực sự cùng các tùy chọn triển khai linh hoạt.
Được trang bị các công nghệ 802.11ax tiên tiến như OFDMA và BSS Coloring, NWA210AXv2 mang lại tốc độ nhanh hơn, dung lượng lớn hơn và trải nghiệm mượt mà, đáng tin cậy trong các môi trường hiện đại có mật độ cao.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu năng Wi‑Fi 6 vượt trội: Thông lượng AX5400 với tốc độ lên đến 4,800 Mbps trên băng tần 5 GHz và 575 Mbps trên băng tần 2.4 GHz.
- Hai cổng 2.5 GbE: Cung cấp băng thông multi‑gigabit và các tùy chọn triển khai linh hoạt, đảm bảo không bị nghẽn cổ chai khi truyền tải dữ liệu.
- Thiết kế antenna 6 luồng: Cấu hình 4×4:4 (5 GHz) + 2×2:2 (2.4 GHz) mang lại vùng phủ sóng ổn định, chất lượng cao ngay cả trong môi trường mật độ cao.
- Công nghệ chống nhiễu tiên tiến: RF‑first by design với công nghệ Advanced Cellular Coexistence giảm thiểu nhiễu từ mạng 4G/5G, đảm bảo kết nối ổn định.
- Dịch vụ Connect & Protect (CNP): Bảo mật tại biên mạng, tự động chặn lừa đảo, phần mềm độc hại và trang web độc hại với tính năng lọc IP và DNS nâng cao.
- Quản lý qua Nebula Cloud: Nền tảng đám mây giúp ưu tiên ứng dụng quan trọng và đảm bảo Wi‑Fi nhanh, đáng tin cậy cho mọi người dùng.
- Công nghệ OFDMA & BSS Coloring: Tối ưu hóa hiệu quả truyền tải dữ liệu và giảm nhiễu trong môi trường đông thiết bị.
Ứng dụng thực tế
- Văn phòng hiện đại & doanh nghiệp: Cung cấp kết nối Wi‑Fi tốc độ cao, ổn định cho nhân viên, phòng họp và các ứng dụng đám mây.
- Trường học & cơ sở giáo dục: Đáp ứng nhu cầu học tập trực tuyến, lớp học ảo với nhiều thiết bị kết nối đồng thời.
- Khách sạn & nhà hàng: Đảm bảo trải nghiệm Wi‑Fi mượt mà cho khách hàng và nhân viên trong môi trường đông đúc.
- Bán lẻ & trung tâm thương mại: Hỗ trợ hệ thống POS, Wi‑Fi Marketing và các ứng dụng quản lý khách hàng.
- Môi trường IoT & thiết bị thông minh: Đáp ứng yêu cầu kết nối ổn định và băng thông lớn cho các thiết bị IoT.
| Technical Specifications | |
|---|---|
| Wireless Standard | IEEE 802.11 ax/ac/n/g/b/a |
| MIMO | MU‑MIMO |
| Wireless Speed |
2.4GHz: 575 Mbps 5GHz: 4,800 Mbps |
| Frequency Band |
2.4GHz: 2.412 ~ 2.462 GHz (FCC) 5GHz: 5.15 ~ 5.35 GHz; 5.470 ~ 5.850 GHz (FCC) |
| Bandwidth | 20‑, 40‑, 80‑ and 160‑MHz |
| Conducted Typical Transmit Output Power |
US (2.4GHz/5GHz): 26/28 dBm EU (2.4GHz/5GHz): 19/26 dBm |
| RF Design | |
| Antenna Type | Internal Antenna |
| Antenna Gain |
2.4GHz: 1.49 dBi, 2×2:2SS 5GHz: 2.78 dBi, 4×4:4SS |
| Minimum Receive Sensitivity | Min. Rx sensitivity up to ‑99 dBm |
| WLAN Features | |
| Band Steering | Yes |
| WDS/Smart Mesh | Yes |
| Wireless Bridge | Yes |
| Fast Roaming | Pre‑authentication, PMK caching and 802.11r/k/v |
| DCS | Yes |
| Load Balancing | Yes |
| Advanced Cellular Coexistence | Yes |
| Security | |
| Encryption | WEP WPA WPA2 WPA3 |
| Authentication | IEEE 802.1X / RADIUS authentication |
| Access Management |
L2‑isolation MAC filtering Rogue AP detection |
| Networking | |
| IPv6 | Yes |
| VLANs | Yes |
| WMM | Yes |
| U‑APSD | Yes |
| Management | |
| Operating Mode |
Nebula Cloud managed Standalone ZON Utility |
| Discovery & Batch Config |
Discovery of Zyxel switches, APs and gateways Centralized and batch configurations: IP configuration, IP renew, Device reboot, Device locating, Web GUI access, Firmware upgrade, Password configuration |
| Web UI / CLI | Yes |
| SNMP | Yes |
| Physical Specifications | |
| Dimensions (W×D×H) | 250 × 160 × 47 mm / 9.84 × 6.30 × 1.85 in |
| Weight | 815 g / 1.80 lb |
| Packing Dimensions | 279.5 × 180.5 × 66 mm / 11.00 × 7.11 × 2.60 in |
| Packing Weight | 1039 g / 2.29 lb |
| Included Accessories | Mount plate Mounting screws |
| MTBF | 691,722 hours |
| Physical Interfaces | |
| Ethernet Ports | 2 × 1/2.5 Gbps LAN |
| Power | PoE (802.3at): power draw 21.5W DC input: USB PD 15 VDC 2A (Type C) |
| PoE Modes |
802.3af: No Wireless 802.3at: Unrestricted 802.3bt: Unrestricted |
| Environmental Specifications | |
| Operating Temperature | 0°C ~ 50°C / 32°F ~ 122°F |
| Operating Humidity | 10% ~ 95% (non‑condensing) |
| Storage Temperature | -40°C ~ 70°C / -40°F ~ 158°F |
| Storage Humidity | 10% ~ 90% (non‑condensing) |
| Certifications | |
| Radio |
FCC Part 15C FCC Part 15E FCC Part 2.1091 ETSI EN 300 328 EN 301 893 EN 50385 EN 50665 EN IEC 62311 LP0002 |
| EMC |
FCC Part 15B EN 301 489‑1 EN 301 489‑17 EN55032 EN55035 EN61000‑3‑2/-3 EN60601‑1‑2 BSMI CNS15936 |
| Safety | EN 62368‑1 IEC 62368‑1 BSMI CNS15598‑1 |
Chính sách bảo hành chính hãng
- Thời gian bảo hành: 36 tháng kể từ ngày mua (đối với sản phẩm chính hãng Zyxel).
- Điều kiện bảo hành: Sản phẩm còn nguyên tem, không bị tác động vật lý, không bị thấm nước, cháy nổ, hoặc hư hỏng do sử dụng sai cách.
-
Quy trình đổi trả:
- Trong vòng 7 ngày đầu: Khách hàng có thể đổi sản phẩm mới nếu lỗi do nhà sản xuất (không áp dụng cho hàng đặt riêng theo yêu cầu).
- Sau 7 ngày: Áp dụng bảo hành sửa chữa miễn phí tại trung tâm bảo hành của Zyxel.
- Lưu ý: Bảo hành không bao gồm phần mềm, firmware hoặc cấu hình do khách hàng tự thay đổi.
- Để được hỗ trợ nhanh nhất, vui lòng liên hệ tổng đài 1900 1234 (giờ hành chính) hoặc gửi email đến support@unicorp.com.
Chúng tôi cam kết hỗ trợ khách hàng tận tâm, minh bạch
trong mọi chính sách.
