BE15000 8-Stream WiFi 7 Triple-Radio NebulaFlex Access Point

4.9/5 Hàng dự án / Enterprise
Liên hệ giá
  • WiFi 7 BE15000: Công nghệ 3 băng tần (2.4/5/6GHz) hiệu năng cao với 8 luồng sóng.
  • Cổng 10GbE đa tốc độ: Cổng LAN 1G/2.5G/5G/10G loại bỏ nghẽn cổ chai, tối ưu throughput.
  • Bảo mật CNP (Connect & Protect): Tự động chặn mã độc, phishing và kiểm soát lưu lượng mạng.
  • Cấp nguồn linh hoạt: Hỗ trợ lắp đặt tiện lợi qua PoE++ hoặc USB-C.
  • Thiết kế RF-First: Tối ưu triệt tiêu nhiễu từ mạng 4G/5G, đảm bảo kết nối ổn định.
  • Phủ sóng tối ưu: Ăng-ten 4x4:4 (5GHz) tăng cường hiệu suất tại các khu vực mật độ cao.

Zyxel NWA240BE là điểm truy cập Wi‑Fi 7 cấp doanh nghiệp với 8 luồng (8‑stream), được thiết kế dành riêng cho các không gian làm việc hiện đại như văn phòng, trường học, khách sạn và môi trường bán lẻ. Thiết bị cung cấp tốc độ cực nhanh lên đến 15 Gbps (BE15000) cùng vùng phủ sóng mạnh mẽ và đáng tin cậy, đáp ứng tốt các môi trường có yêu cầu kết nối khắt khe.

Với hỗ trợ MLO (Multi‑Link Operation), NWA240BE nâng cao hiệu suất bằng cách cho phép các thiết bị tương thích sử dụng đồng thời nhiều băng tần, mang lại tốc độ cao hơn, độ trễ thấp hơn và sự ổn định vượt trội.

Nhờ kết nối 10 GbE, NWA240BE có thể khai thác tối đa tiềm năng của Wi‑Fi 7. Thiết kế của thiết bị tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu sử dụng khắt khe nhất và cải thiện vùng phủ sóng với radio 4x4 (5 GHz) được nâng cấp, mang lại tốc độ nhanh hơn, phạm vi rộng hơn và kết nối mượt mà hơn trong môi trường mật độ cao.

Đặc điểm nổi bật

  • Công nghệ Wi‑Fi 7 (802.11be) tiên tiến: Kiến trúc ba băng tần thế hệ mới với 8 luồng antenna, phủ sóng liên tục và mạnh mẽ trên cả ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz.
    • 6 GHz: tốc độ lên đến 5,764 Mbps
    • 5 GHz: tốc độ lên đến 8,646 Mbps
    • 2.4 GHz: tốc độ lên đến 688 Mbps
  • Cổng 10 GbE để tận dụng tối đa băng thông Wi‑Fi 7, đảm bảo truyền tải dữ liệu không bị nghẽn cổ chai.
  • Radio 5 GHz 4×4:4 với độ lợi cao giúp tăng tốc độ, mở rộng vùng phủ và nâng cao dung lượng trong môi trường đông thiết bị.
  • Thiết kế RF tiên tiến: Lọc nhiễu giữa băng tần 5 GHz và 6 GHz, đồng thời cho phép hoạt động ổn định cùng với mạng 4G/5G.
  • Dịch vụ Connect & Protect (CNP): Bảo mật tại biên mạng, tự động chặn lừa đảo, phần mềm độc hại và trang web độc hại với tính năng lọc IP và DNS nâng cao.
  • Quản lý qua Nebula Cloud: Ưu tiên ứng dụng quan trọng, đảm bảo Wi‑Fi nhanh và đáng tin cậy cho mọi người dùng.
  • Hỗ trợ MLO (Multi‑Link Operation): Cho phép thiết bị sử dụng nhiều băng tần cùng lúc để tăng tốc độ và độ ổn định.

Ứng dụng thực tế

  • Văn phòng hiện đại & doanh nghiệp: Đáp ứng nhu cầu kết nối tốc độ cao cho nhân viên, hội nghị truyền hình và ứng dụng đám mây.
  • Trường học & cơ sở giáo dục: Hỗ trợ học tập trực tuyến, lớp học ảo và nhiều thiết bị kết nối đồng thời.
  • Khách sạn & khu nghỉ dưỡng: Cung cấp Wi‑Fi tốc độ cao và ổn định cho khách hàng với mật độ thiết bị lớn.
  • Bán lẻ & trung tâm thương mại: Hỗ trợ hệ thống POS, Wi‑Fi Marketing, camera giám sát và phân tích khách hàng.
  • Môi trường IoT & thiết bị thông minh: Đáp ứng yêu cầu băng thông lớn và độ trễ thấp cho các ứng dụng IoT tiên tiến.
Technical Specifications
Wireless Standard IEEE 802.11 be/ax/ac/n/g/b/a
MIMO MU‑MIMO
Wireless Speed 2.4GHz: 688 Mbps
5GHz: 8,646 Mbps
6GHz: 5,764 Mbps
Frequency Band 2.4GHz: 2.412 ~ 2.462 GHz (FCC)
5GHz: 5.15 ~ 5.35 GHz; 5.470 ~ 5.850 GHz (FCC)
6GHz: (Không khả dụng tại thị trường Việt Nam)
Bandwidth 20‑, 40‑, 80‑, 160‑, 240‑ and 320‑MHz
Conducted Typical Transmit Output Power US (2.4GHz/5GHz/6GHz): 25/28/23 dBm
EU (2.4GHz/5GHz/6GHz): 19/28/22 dBm
RF Design
Antenna Type Internal Antenna
Antenna Gain 2.4 GHz: 3 dBi, 2×2:2SS
5 GHz: 5 dBi, 4×4:4SS
6 GHz: 5 dBi, 2×2:2SS
Minimum Receive Sensitivity Min. Rx sensitivity up to ‑99 dBm
WLAN Features
Band Steering Yes
WDS/Mesh Yes
Wireless Bridge Yes
Fast Roaming Pre‑authentication, PMK caching and 802.11r/k/v
DCS Yes
Load Balancing Yes
Advanced Cellular Coexistence Yes
Security
Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA3
Authentication IEEE 802.1X / RADIUS authentication
Access Management L2‑isolation
MAC filtering
Rogue AP detection
Networking
IPv6 Yes
VLANs Yes
WMM Yes
U‑APSD Yes
Management
Operating Mode Nebula managed
Standalone
ZON Utility
Discovery & Batch Config Discovery of Zyxel switches, APs and gateways
Centralized and batch configurations: IP configuration, IP renew, Device reboot, Device locating, Web GUI access, Firmware upgrade, Password configuration
Web UI / CLI Yes
SNMP Yes
Physical Specifications
Dimensions (W×D×H) 270 × 150 × 47 mm / 10.63 × 5.91 × 1.85 in
Weight 848 g / 1.87 lb
Packing Dimensions 324 × 184 × 72 mm / 11.76 × 7.24 × 2.83 in
Packing Weight 1185 g / 2.61 lb
Included Accessories Mount plate
Mounting screws
MTBF 616,293 hours
Physical Interfaces
Ethernet Port 1 × 1/2.5/5/10 GbE LAN
Power PoE (802.3bt): power draw 28W
DC input: USB PD 15 VDC 2A (Type C)
PoE Modes 802.3af: No Wireless
802.3at: 5GHz 2T4R
802.3bt: Unrestricted
Environmental Specifications
Operating Temperature 0°C ~ 50°C / 32°F ~ 122°F
Operating Humidity 10% ~ 95% (non‑condensing)
Storage Temperature -40°C ~ 70°C / -40°F ~ 158°F
Storage Humidity 10% ~ 90% (non‑condensing)
Certifications
Radio FCC Part 15C
FCC Part 15E
FCC Part 2.1091
ETSI EN 300 328
EN 301 893
EN 303 687
EN 50385
EN 50665
EN IEC 62311
LP0002
EMC FCC Part 15B
EN 301 489‑1
EN 301 489‑17
EN55032
EN55035
EN61000‑3‑2/-3
EN60601‑1‑2
BSMI CNS15936
Safety EN 62368‑1
IEC 62368‑1
BSMI CNS15598‑1

Chính sách bảo hành chính hãng

  • Thời gian bảo hành: 36 tháng kể từ ngày mua (đối với sản phẩm chính hãng Zyxel).
  • Điều kiện bảo hành: Sản phẩm còn nguyên tem, không bị tác động vật lý, không bị thấm nước, cháy nổ, hoặc hư hỏng do sử dụng sai cách.
  • Quy trình đổi trả:
    • Trong vòng 7 ngày đầu: Khách hàng có thể đổi sản phẩm mới nếu lỗi do nhà sản xuất (không áp dụng cho hàng đặt riêng theo yêu cầu).
    • Sau 7 ngày: Áp dụng bảo hành sửa chữa miễn phí tại trung tâm bảo hành của Zyxel.
  • Lưu ý: Bảo hành không bao gồm phần mềm, firmware hoặc cấu hình do khách hàng tự thay đổi.
  • Để được hỗ trợ nhanh nhất, vui lòng liên hệ tổng đài 1900 1234 (giờ hành chính) hoặc gửi email đến support@unicorp.com.
Chúng tôi cam kết hỗ trợ khách hàng tận tâm, minh bạch trong mọi chính sách.