Bộ Phát WiFi 6 Gắn Tường AX3000 Băng Tần Kép NebulaFlex Pro

4.9/5 Hàng dự án / Enterprise
Liên hệ giá
  • WiFi 6 AX3000 hiệu năng cao: Hỗ trợ kênh 160MHz với 4 luồng dữ liệu, đạt tốc độ lên đến 3000Mbps, lý tưởng cho dịch vụ khách sạn.
  • 3 cổng LAN Gigabit: Mở rộng kết nối cho nhiều thiết bị ngoại vi, bao gồm 1 cổng PoE out (5W) cấp nguồn cho thiết bị có dây.
  • Thiết kế lắp đặt linh hoạt: Kiểu dáng mỏng nhẹ, thẩm mỹ, hỗ trợ lắp trực tiếp trên hộp âm tường, vị trí khuất hoặc đặt trên bàn (cần phụ kiện đi kèm).
  • Quản lý linh hoạt (NebulaFlex Pro): Tự do chuyển đổi giữa chế độ độc lập (Standalone), Controller tại chỗ hoặc quản trị qua Cloud Nebula.

Zyxel WAX300H là điểm truy cập Wi‑Fi 6 dạng Wall‑Plate với chuẩn AX3000, được thiết kế đặc biệt cho phòng khách sạn, mang lại kết nối Wi‑Fi mạnh mẽ và ổn định ở mọi góc phòng. Với công nghệ Wi‑Fi 6 tiên tiến, thiết bị mang đến hiệu suất vượt trội cho khách hàng khi truy cập trực tuyến trong phòng.

Hỗ trợ kênh 160 MHz, WAX300H tăng gấp đôi thông lượng so với kênh 80 MHz, đáp ứng các ứng dụng tiêu tốn băng thông và mang lại tốc độ nhanh hơn. Thiết bị không chỉ là điểm truy cập không dây mà còn là một switch tích hợp, hỗ trợ đa dạng dịch vụ trong phòng từ có dây đến không dây mà không cần thêm cổng nguồn điện.

Đặc điểm nổi bật

  • Công nghệ Wi‑Fi 6 (802.11ax): Tốc độ lên đến 2,400 Mbps trên băng tần 5 GHz và 575 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, mang lại hiệu suất vượt trội cho khách hàng trong phòng.
  • Hỗ trợ kênh 160 MHz: Tăng gấp đôi thông lượng so với kênh 80 MHz, đáp ứng các ứng dụng tiêu tốn băng thông và mang lại tốc độ nhanh hơn.
  • Tích hợp switch 4 cổng Ethernet: Bao gồm 1 cổng uplink và 3 cổng downlink Gigabit, trong đó 1 cổng downlink hỗ trợ PoE PSE để cấp nguồn cho các thiết bị như VoIP phone, giảm thiểu chi phí và công sức đi dây.
  • Nebula WiFi Aid: Công cụ mạnh mẽ giúp quản trị viên IT/network có cái nhìn toàn diện về các sự cố kết nối Wi‑Fi của khách hàng, chủ động khắc phục ngay cả trước khi khách hàng phàn nàn.
  • Tùy chọn lắp đặt linh hoạt: Có thể gắn trực tiếp lên hộp ổ cắm, vị trí khuất hoặc đặt trên bàn (với phụ kiện tùy chọn ACCESSORY‑ZZ0107F).
  • Quản lý NebulaFlex Pro: Cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa quản lý đám mây Nebula, controller hoặc chế độ độc lập (standalone).
  • Thiết kế nhỏ gọn: Kích thước chỉ 173 × 97 × 29 mm, trọng lượng 310g, dễ dàng hòa hợp với mọi không gian nội thất.
  • Bảo mật nâng cao: Hỗ trợ WPA3, 802.1X/RADIUS, L2‑isolation và phát hiện Rogue AP.

Ứng dụng thực tế

  • Khách sạn & resort: Cung cấp Wi‑Fi chất lượng cao trong từng phòng nghỉ, hỗ trợ nhiều thiết bị và dịch vụ in‑room.
  • Nhà hàng, quán bar & café: Triển khai linh hoạt trong không gian nhỏ gọn, đáp ứng nhu cầu kết nối của khách hàng.
  • Văn phòng tại nhà (Home Office): Giải pháp Wi‑Fi và có dây tích hợp cho không gian làm việc nhỏ gọn.
  • Ký túc xá & nhà ở sinh viên: Cung cấp kết nối Wi‑Fi và có dây cho nhiều thiết bị trong không gian phòng ở.
  • Phòng họp nhỏ & không gian làm việc: Tích hợp Wi‑Fi và cổng Ethernet cho hội nghị và làm việc nhóm.
Technical Specifications
Wireless Standard IEEE 802.11 ax/ac/n/g/b/a
MIMO MU‑MIMO
Wireless Speed 2.4GHz: 575 Mbps
5GHz: 2,400 Mbps
Frequency Band 2.4GHz: 2.412 ~ 2.462 GHz (FCC)
5GHz: 5.15 ~ 5.35 GHz; 5.470 ~ 5.850 GHz (FCC)
Bandwidth 20‑, 40‑, 80‑ and 160‑MHz
Conducted Typical Transmit Output Power US (2.4GHz/5GHz): 23/23 dBm
EU (2.4GHz/5GHz): 19/23 dBm
RF Design
Antenna Type Internal Antenna
Antenna Gain 2.4GHz: 3 dBi, 2×2:2SS
5GHz: 4 dBi, 2×2:2SS
Minimum Receive Sensitivity Min. Rx sensitivity up to ‑99 dBm
WLAN Features
Band Steering Yes
WDS/Mesh Yes
Fast Roaming Pre‑authentication, PMK caching and 802.11r/k/v
DCS Yes
Load Balancing No
Advanced Cellular Coexistence Yes
Security
Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA3
Authentication IEEE 802.1X
RADIUS authentication
Access Management L2‑isolation
MAC filtering
Rogue AP detection
Networking
IPv6 Yes
VLANs Yes
WMM Yes
U‑APSD Yes
Management
Operating Mode Nebula cloud managed
Controller‑managed
Standalone
ZON Utility
Discovery & Batch Config Discovery of Zyxel switches, APs and gateways
Centralized and batch configurations: IP configuration, IP renew, Device reboot, Device locating, Web GUI access, Firmware upgrade, Password configuration
Web UI / CLI Yes
SNMP No
Physical Specifications
Dimensions (W×D×H) 173 × 97 × 29 mm / 6.81 × 3.82 × 1.14 in
Weight 310 g / 0.68 lb
Packing Dimensions 195 × 120 × 53 mm / 7.68 × 4.72 × 2.09 in
Packing Weight 483 g / 1.06 lb
Included Accessories Multi‑purpose mounting bracket with screws
Optional Accessories ACCESSORY‑ZZ0107F: Desktop mount Kit (10 sets)
MTBF 750,816 hours
Physical Interfaces
Ethernet Ports 1x 10/100/1000M uplink
3x 10/100/1000M downlink (including one PoE PSE)
Power PoE (802.3at): power draw 19W (include 5W for PoE PSE)
PoE Modes 802.3af: Not supported
802.3at: Unrestricted
802.3bt: -
Environmental Specifications
Operating Temperature 0°C ~ 50°C / 32°F ~ 122°F
Operating Humidity 10% ~ 90% (non‑condensing)
Storage Temperature -40°C ~ 70°C / -40°F ~ 158°F
Storage Humidity 10% ~ 90% (non‑condensing)
Certifications
Radio FCC Part 15C
FCC Part 15E
ETSI EN 300 328
EN 301 893
LP0002
EN 60601‑1‑2
EMC FCC Part 15B
EN 301 489‑1
EN 301 489‑17
EN55022
EN55024
EN61000‑3‑2/-3
BSMI CNS13438
Safety EN 60950‑1
IEC 60950‑1
BSMI CNS14336‑1

Chính sách bảo hành chính hãng

  • Thời gian bảo hành: 36 tháng kể từ ngày mua (đối với sản phẩm chính hãng Zyxel).
  • Điều kiện bảo hành: Sản phẩm còn nguyên tem, không bị tác động vật lý, không bị thấm nước, cháy nổ, hoặc hư hỏng do sử dụng sai cách.
  • Quy trình đổi trả:
    • Trong vòng 7 ngày đầu: Khách hàng có thể đổi sản phẩm mới nếu lỗi do nhà sản xuất (không áp dụng cho hàng đặt riêng theo yêu cầu).
    • Sau 7 ngày: Áp dụng bảo hành sửa chữa miễn phí tại trung tâm bảo hành của Zyxel.
  • Lưu ý: Bảo hành không bao gồm phần mềm, firmware hoặc cấu hình do khách hàng tự thay đổi.
  • Để được hỗ trợ nhanh nhất, vui lòng liên hệ tổng đài 1900 1234 (giờ hành chính) hoặc gửi email đến support@unicorp.com.
Chúng tôi cam kết hỗ trợ khách hàng tận tâm, minh bạch trong mọi chính sách.